
Đặt câu hỏi Wh- trong quá khứ
Học cách dùng What, Where, When, Why, Who kết hợp với trợ động từ did để hỏi thông tin chi tiết về các sự việc đã qua.
Cấu trúc câu hỏi Wh- với 'did'
Khi muốn hỏi thông tin chi tiết (ở đâu, khi nào, cái gì...) về một sự việc trong quá khứ, ta đặt từ để hỏi (Wh- word) lên đầu câu trước trợ động từ did.
Cấu trúc:
Wh- word + did + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
- Where did you go yesterday? (Hôm qua bạn đã đi đâu?)
- What did you buy at the mall? (Bạn đã mua gì ở trung tâm thương mại?)
Quy tắc vàng: Động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu vì did đã gánh phần quá khứ.
Các từ để hỏi thông dụng trong quá khứ
Áp dụng các từ để hỏi quen thuộc theo đúng ngữ cảnh:
- What did you do? (Bạn đã làm gì?)
- Where did you stay? (Bạn đã ở đâu?)
- When did the flight land? (Chuyến bay đã hạ cánh khi nào?)
- Why did she leave early? (Tại sao cô ấy lại về sớm?)
- Who did you meet at the party? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?)
Câu trả lời sẽ sử dụng thì quá khứ đơn bình thường:
- I went to Da Nang. (Tôi đã đi Đà Nẵng.)
- She left early because she was tired. (Cô ấy về sớm vì mệt.)
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
chuyến đi
“Have a safe trip!”
hải sản
“Did you eat seafood yesterday?”
trong suốt khoảng thời gian
“He remained silent during the presentation.”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
chuyến bay
“My flight leaves at noon.”
truyền thống
“They cooked traditional food for dinner.”
Chọn từ đúng để hoàn thành câu hỏi:
"Where ___ you go last Sunday?"
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
"What did you ___ for dinner yesterday? (eat)"
Chọn câu có trật tự từ chính xác:
Người nói đang hỏi về thông tin gì?
Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống:
"___ did they stay in Da Nang? - At a seaside hotel."
Hãy hỏi bằng tiếng Anh: "Hôm qua bạn đã ăn gì?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
