
Tương lai đơn với Will
Phân biệt và sử dụng thì tương lai đơn với will cho các quyết định tức thì, lời hứa và lời đề nghị giúp đỡ.
Cấu trúc Thì Tương Lai Đơn (Will)
Động từ khiếm khuyết will được dùng chung cho tất cả các ngôi chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it):
1. Thể khẳng định:
S + will + V-nguyên thể
- Dạng rút gọn: 'll (I'll, you'll, he'll...)
- I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
2. Thể phủ định:
S + will not + V-nguyên thể
- Dạng rút gọn: won't /woʊnt/
- I won't tell anyone. (Tôi sẽ không nói với ai đâu.)
3. Thể nghi vấn:
Will + S + V-nguyên thể...?
- Will you come to my birthday party? (Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của mình chứ?)
- Trả lời: Yes, I will. hoặc No, I won't.
Khi nào dùng Will thay vì Be Going To?
Hãy ghi nhớ 3 trường hợp điển hình dùng will:
1. Quyết định tức thì ngay lúc nói (chưa lên kế hoạch trước):
- The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.)
2. Lời hứa hoặc đề nghị giúp đỡ:
- I promise I will help you. (Tôi hứa tôi sẽ giúp bạn.)
- That suitcase is heavy. I will carry it for you. (Chiếc vali đó nặng quá. Tôi sẽ xách giúp bạn.)
3. Dự đoán mang tính cảm nghĩ cá nhân (thường sau think, hope, believe):
- I think it will be sunny tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ có nắng.)
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
sẽ (chỉ tương lai hoặc quyết định tức thì)
“I will help you with the bags.”
hứa
“I promise I will call you as soon as I arrive.”
Hy vọng
“I hope to see you soon.”
mang, vác, xách
“Let me carry this box for you.”
sau; lát nữa
“Talk to you later.”
nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
Quyết định
“She decided to leave early.”
Tình huống: Chuông cửa reo bất ngờ. Bạn quyết định ngay lúc đó:
"The doorbell is ringing. I ___ open it."
Điền dạng phủ định viết tắt của 'will' vào chỗ trống:
"I promise I ___ tell your secret to anyone."
Chọn từ chính xác để hoàn thành lời đề nghị lịch sự:
"___ you help me with this heavy suitcase?"
Nghe và chọn phán đoán của người nói về thời tiết ngày mai:
Hãy nói câu đề nghị giúp đỡ sau bằng tiếng Anh: "Tôi sẽ giúp bạn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"Don't worry about the bus. We ___ arrive on time."
