
Tính từ và Trạng từ miêu tả
Tìm hiểu cách dùng tính từ miêu tả tính chất sự vật và trạng từ bổ nghĩa cho hành động.
Tính từ (Adjective) là gì?
Tính từ (viết tắt là Adj) là từ dùng để miêu tả đặc điểm, màu sắc, kích thước hoặc tính chất của người và đồ vật.
Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng ở 2 vị trí chính:
1. Trước danh từ mà nó miêu tả:
- a quiet room (một căn phòng yên tĩnh)
- a big table (một chiếc bàn lớn)
2. Sau động từ to be:
- The room is quiet. (Căn phòng thì yên tĩnh.)
- The coffee is hot. (Cà phê nóng.)
Trạng từ (Adverb) cơ bản
Trạng từ (viết tắt là Adv) dùng để cung cấp thêm thông tin về cách thức, mức độ của hành động hoặc làm rõ nghĩa cho tính từ.
Các trạng từ rất phổ biến ở cấp độ A1:
- very (rất) — bổ nghĩa cho tính từ: The tea is very hot. (Trà rất nóng.)
- well (tốt, giỏi) — bổ nghĩa cho động từ hành động: She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.)
- fast (nhanh) — bổ nghĩa cho hành động: He walks fast. (Anh ấy đi bộ nhanh.)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Đẹp, xinh đẹp
“Da Nang is a beautiful city.”
yên tĩnh
“It is very quiet here at night.”
Nhanh
“Do not drive so fast on this road.”
rất (bổ nghĩa mức độ)
“She is very kind.”
Giỏi, tốt
“He speaks English very well.”
Lớn, to
“Sydney is a big city.”
nóng
“Summer is very hot here.”
Từ nào trong câu sau đóng vai trò là tính từ?
'She lives in a small house.'
Điền trạng từ chỉ mức độ (rất):
'The tea is ___ hot. Be careful!'
Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng ở vị trí nào?
Căn hộ của người nói có đặc điểm gì?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền tính từ miêu tả 'to, lớn':
'They study in a ___ classroom.'
