Động từ đi kèm Tân ngữ và To-V
Học cách dùng cấu trúc Động từ + Tân ngữ + To-V để khuyên bảo, yêu cầu và hướng dẫn người khác.
Cấu trúc Verb + Object + To-Infinitive
Trong tiếng Anh, nhiều động từ chỉ yêu cầu, lời khuyên, sự cho phép hoặc thúc đẩy đòi hỏi một tân ngữ trước khi đi kèm động từ nguyên mẫu có to:
$$\text{S} + \text{V} + \text{Object} + \text{to-V}$$
Một số động từ tiêu biểu:
- advise (khuyên): She advised me to take a rest.
- remind (nhắc nhở): Please remind him to call the client.
- encourage (khuyến khích): They encourage students to read daily.
- allow / permit (cho phép): The teacher allowed us to leave early.
Dạng phủ định: Verb + Object + NOT to-V
Để bảo ai không được làm gì, ta đặt not ngay trước to-V, tuyệt đối không dùng trợ động từ phủ định sau tân ngữ:
- Đúng: He warned me not to touch the wire.
- Sai: He warned me to not touch / didn't touch the wire.
Ví dụ thường gặp với warn (cảnh báo) và tell (bảo):
- The doctor told her not to worry about the test.
- Security warned visitors not to enter that zone.
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
động từ: khuyên nhủ
“If I were you, I would take his advice.”
nhắc nhở
“He reminded me to lock the front gate.”
Khuyến khích, động viên
“My parents encourage me to practice piano.”
cảnh báo, cảnh cáo
“The guard warned visitors not to cross the barrier.”
Thuyết phục ai làm gì hoặc tin điều gì
“I convinced my brother to join the gym.”
cho phép
“Smoking is not permitted anywhere inside the building.”
Chỉ dẫn, ra chỉ thị cho ai
“The manual instructs users to restart the computer.”
Chọn phương án đúng nhất:
The teacher advised her students ___ during the test.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
Please remind Peter ___ (lock) the back door before leaving.
Người nói cảnh báo đồng nghiệp điều gì?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục mỗi ngày.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu viết ĐÚNG ngữ pháp:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
My father didn't permit me ___ drive his car.
