Bán động từ khuyết thiếu và diễn đạt thói quen
Học cách dùng các bán động từ khuyết thiếu như 'ought to', 'had better', 'used to' và 'be able to' trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Bán động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên: Ought to & Had better
Ought to và Had better mang ý nghĩa tương tự 'should', nhưng có sắc thái riêng:
- Ought to + V-bare: Khuyên bảo mang tính bổn phận/đạo đức. You ought to respect your elders. (Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi.)
- Had better ('d better) + V-bare: Lời khuyên mạnh mẽ, nếu không làm sẽ có hậu quả xấu. You had better leave now or you'll miss the train. (Tốt nhất bạn nên đi ngay nếu không sẽ lỡ tàu.)
Thói quen trong quá khứ và Khả năng: Used to & Be able to
- Used to + V-bare: Nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà nay không còn nữa. I used to live in Hanoi. (Tôi từng sống ở Hà Nội.)
- Be able to + V-bare: Diễn tả khả năng (có thể chia ở mọi thì, bao gồm tương lai và hiện tại hoàn thành mà 'can' không làm được). I will be able to speak fluent English soon. (Tôi sẽ có thể nói tiếng Anh trôi chảy sớm thôi.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
kiệt sức, vô cùng mệt mỏi
“He was exhausted after working a double shift.”
thói quen
“Drinking water is a good habit.”
hậu quả, kết quả
“His low energy today is a consequence of working overnight.”
Trôi chảy, lưu khoát
“She is fluent in three languages.”
Tôn trọng, kính trọng
“Children ought to respect their parents.”
Thay vì, thay vào đó
“He didn't go to university; instead, he started a business.”
Chọn bán động từ khuyết thiếu thích hợp mang ý nghĩa 'tốt nhất nên làm' để tránh hậu quả xấu:
"You ___ lock the door before leaving, or someone might break in."
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để nói về thói quen trong quá khứ:
"I used ___ play badminton when I was in high school."
Nghe thoại và xác định khả năng trong tương lai của người nói:
Đọc câu đưa ra lời khuyên với 'ought to':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu đúng nhất để hoàn thành ý: 'Tôi từng sống ở London nhưng bây giờ sống ở Tokyo.'
