
Thì Hiện tại đơn
Học cách sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định.
Cách dùng và Cấu trúc
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả:
1. Thói quen, hành động lặp đi lặp lại (Habits / Routines)
2. Sự thật hiển nhiên, chân lý (General truths)
Cấu trúc với Động từ thường:
- Khẳng định:
S + V(s/es) - Phủ định:
S + do/does + not + V-bare - Nghi vấn:
Do/Does + S + V-bare?
Quy tắc thêm -s/es và Trạng từ chỉ tần suất
Thêm -es khi động từ kết thúc bằng: -o, -ch, -s, -sh, -x, -z (ví dụ: go -> goes, watch -> watches).
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency):
always, usually, often, sometimes, never thường đứng trước động từ thường và sau động từ be.
Thì hiện tại đơn
Thói quen, sự thật và lịch trình cố định.
thói quen
“Drinking water is a good habit.”
thường thường
“I usually walk to work.”
luôn luôn
“She always arrives early.”
không bao giờ
“I never skip breakfast.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
thói quen, lịch trình cố định
“Morning exercise is part of my routine.”
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
She ___ to work by bus every day.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
My father ___ (not / drink) coffee in the evening.
Vị trí đúng của trạng từ chỉ tần suất 'always' trong câu nào sau đây?
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Đọc to câu sau theo đúng phát âm và trọng âm:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
