Thì Hiện tại hoàn thành
Học cách diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc nói về trải nghiệm.
Cách dùng chính
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để diễn tả:
1. Trải nghiệm (Experiences) - đã từng / chưa từng làm gì.
2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại.
3. Hành động vừa mới xảy ra kết quả còn ở hiện tại.
Cấu trúc và Từ nhận biết
Cấu trúc:
- Khẳng định:
S + have/has + V3/ed - Phủ định:
S + have/has + not + V3/ed - Nghi vấn:
Have/Has + S + V3/ed?(dùnghascho he, she, it)
Từ đi kèm phổ biến:
already(đã... rồi)yet(chưa - dùng cuối câu phủ định/nghi vấn)just(vừa mới)ever/never(đã từng / chưa bao giờ)for+ khoảng thời gian /since+ mốc thời gian
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
đã... rồi
“I have already finished my homework.”
chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”
đã từng
“Have you ever seen a bear?”
từ khi (mốc thời gian)
“I have lived here since 2018.”
trong khoảng (thời gian)
“She has studied English for five years.”
kinh nghiệm
“I have two years of experience.”
Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống:
I have lived in this city ___ five years.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (Hiện tại hoàn thành):
They ___ (not / finish) their project yet.
Chọn đáp án đúng hoàn thành câu nghi vấn:
___ you ever ___ a camel?
Nghe và chọn câu đúng:
Đọc to câu sau để thực hành thì Hiện tại hoàn thành:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
