
Bị động thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn
Học cách nhận biết, chuyển đổi và ứng dụng câu bị động cơ bản trong thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn.
Bản chất và cấu trúc cơ bản
Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện.
Cấu trúc tổng quát:
S + be + V3/ed (+ by O)
1. Hiện tại đơn (Present Simple Passive):
- Khẳng định:
S + am / is / are + V3/ed - Phủ định:
S + am / is / are + not + V3/ed - Câu hỏi:
Am / Is / Are + S + V3/ed?
Ví dụ:
- Active: Farmers grow tea in this valley. (Nông dân trồng trà ở thung lũng này.)
- Passive: Tea is grown in this valley. (Trà được trồng ở thung lũng này.)
Quá khứ đơn và lưu ý về tân ngữ 'by'
2. Quá khứ đơn (Past Simple Passive):
- Khẳng định:
S + was / were + V3/ed - Phủ định:
S + was / were + not + V3/ed - Câu hỏi:
Was / Were + S + V3/ed?
Ví dụ:
- This bridge was built in 1995. (Cây cầu này được xây vào năm 1995.)
- The files were not saved properly. (Các tệp tin đã không được lưu đúng cách.)
Khi nào dùng hoặc lược bỏ 'by + O'?
- Giữ lại khi người thực hiện cụ thể và quan trọng: The novel was written by Charles Dickens.
- Lược bỏ khi người thực hiện không rõ, chung chung (someone, people, they) hoặc hiển nhiên: My bicycle was stolen yesterday.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Giao hàng, chuyển phát tận nơi
“The airline will deliver your delayed bag to your hotel tomorrow.”
phát minh, sáng chế
“The telephone was invented by Alexander Graham Bell.”
sửa sang, tu sửa
“He spent all afternoon repairing his bicycle.”
Nông sản tươi sống (rau quả)
“The market sells locally grown fresh produce.”
hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
thông báo, công bố
“The competition results are announced every Monday.”
làm hỏng, gây thiệt hại
“The roof was damaged by the strong storm.”
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:
English ___ in many countries around the world.
Điền dạng bị động quá khứ đơn của động từ trong ngoặc:
The window ___ (break) by the boys yesterday.
Chọn câu chủ động tương ứng với câu bị động sau:
The cake was baked by my mother.
Nghe và chọn thông tin chính xác về món hàng:
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Những chiếc máy tính này được sản xuất tại Nhật Bản.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền trợ động từ 'be' thích hợp (am, is, are, was, were):
Thousands of letters ___ sent every single day.
