Bị động với Danh động từ và Động từ nguyên thể
Cách dùng dạng bị động của V-ing (being done) và To-V (to be done) sau các động từ nhất định.
Bị động của Danh động từ (Passive Gerund)
Cấu trúc: being + V3/ed.
Được sử dụng sau các động từ yêu cầu V-ing như: like, hate, enjoy, avoid, mind...
Ví dụ:
- I hate being watched while I work. (Tôi ghét BỊ nhìn chằm chằm khi đang làm việc.)
- She avoided being recognized by wearing a hat. (Cô ấy tránh BỊ nhận ra bằng cách đội mũ.)
Bị động của Động từ nguyên thể (Passive Infinitive)
Cấu trúc: to be + V3/ed.
Được sử dụng sau các động từ yêu cầu To-V như: want, hope, expect, need, deserve...
Ví dụ:
- I expect to be promoted this year. (Tôi kỳ vọng ĐƯỢC thăng chức trong năm nay.)
- He doesn't want to be disturbed. (Anh ấy không muốn BỊ làm phiền.)
Lưu ý với động từ Need
Khi chủ ngữ là vật, động từ need có thể đi với V-ing mang nghĩa bị động mà không cần dùng 'being'.
Ví dụ:
- The house needs cleaning. (= The house needs to be cleaned.)
(Ngôi nhà cần được dọn dẹp.)
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
quản lý vi mô, soi mói chi tiết
“I hate being micromanaged.”
tin tưởng
“I expect to be trusted.”
xứng đáng
“We deserve to be treated well.”
khu vực chuyển tiếp hành khách
“Follow the signs for flight transfers.”
tránh, né
“He wants to avoid being seen.”
chỉ trích, phê bình
“I don't like being criticized in public.”
Chọn phương án đúng: "She hopes ___ for the new project."
He avoids ___ (ask) difficult questions during the meeting.
Người nói ghét điều gì?
Hãy nói: "Tôi không muốn bị làm phiền."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào sau đây đồng nghĩa với: "The car needs to be washed."
We deserve ___ (treat) with respect.
