Thể truyền khiến (Causative Passive)
Cách sử dụng cấu trúc 'have/get something done' khi nhờ hoặc thuê ai đó làm việc gì cho mình.
Cấu trúc Have something done
Chúng ta dùng cấu trúc have + tân ngữ + V3/ed để diễn tả việc ta nhờ, thuê, hoặc yêu cầu người khác làm một việc gì đó cho mình (thay vì tự làm).
Ví dụ:
- I have my car washed every week. (Tôi mang xe đi rửa mỗi tuần - người khác rửa cho tôi.)
- She had her hair cut yesterday. (Cô ấy đã đi cắt tóc hôm qua.)
Cấu trúc Get something done
Tương tự như have, ta có thể dùng get + tân ngữ + V3/ed. Cấu trúc này thường mang tính thân mật hơn (informal) và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- We need to get the roof repaired. (Chúng ta cần phải sửa lại mái nhà.)
- I'll get the documents printed right away. (Tôi sẽ nhờ in tài liệu ngay lập tức.)
Trải nghiệm điều không mong muốn
Đôi khi, cấu trúc này được dùng để diễn tả một sự việc tồi tệ xảy ra với ai đó (không phải do họ chủ động nhờ vả).
Ví dụ:
- He had his phone stolen on the train. (Anh ấy bị trộm mất điện thoại trên tàu.)
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
“I need to have my car serviced.”
cái phanh, thắng
“The brakes are making a weird noise.”
sửa sang, tu sửa
“He spent all afternoon repairing his bicycle.”
kiểm tra, thẩm tra
“The airline staff inspected the cracked corner.”
thay thế, đổi lại món khác
“The store agreed to replace the broken item.”
lấy cắp, trộm
“He had his wallet stolen yesterday.”
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: "I need to have my jacket ___."
They ___ their house painted last month.
Người nói vừa nhắc đến việc gì đã xảy ra với anh ấy?
Hãy nói: "Tôi muốn nhờ kiểm tra phanh xe."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào sau đây mang nghĩa 'Tôi đã nhờ người cắt tóc'?
We must get the roof ___ (repair) before it rains.
