Tính từ đuôi -ed và -ing
Phân biệt cách dùng tính từ đuôi -ed miêu tả cảm xúc của người và tính từ đuôi -ing miêu tả đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
Bản chất khác biệt giữa đuôi -ed và -ing
Nhiều tính từ bắt nguồn từ động từ chỉ cảm xúc và có hai dạng đuôi:
1. Đuôi -ed: Diễn tả cảm giác, tâm trạng mà một người (hoặc con vật) trải qua do bị tác động.
- Ví dụ: I am bored. (Tôi thấy chán.)
2. Đuôi -ing: Diễn tả bản chất, tính chất của sự vật, sự việc, hoặc người tạo ra cảm xúc đó.
- Ví dụ: The movie is boring. (Bộ phim tẻ nhạt.)
Quy tắc ghi nhớ: Sự vật/sự việc mang tính chất -ing khiến người khác cảm thấy -ed.
Các cặp tính từ thường gặp và lỗi sai phổ biến
Người học thường nhầm lẫn khi tự miêu tả bản thân bằng đuôi -ing:
- Sai: I am very boring today. (Nghĩa là tôi là một người tẻ nhạt, thiếu thú vị).
- Đúng: I am very bored today. (Hôm nay tôi thấy buồn chán).
Một số cặp tính từ phổ biến:
- tired (mệt mỏi) / tiring (gây mệt mỏi)
- interested (thích thú) / interesting (thú vị)
- excited (hào hứng) / exciting (náo nhiệt, lôi cuốn)
- confused (bối rối) / confusing (gây khó hiểu)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
cảm thấy buồn chán
“The children got bored during the long speech.”
nhàm chán, tẻ nhạt
“This book has a very boring plot.”
hào hứng
“The kids are excited.”
thú vị, hấp dẫn
“Working in television is an exciting career.”
kiệt sức, vô cùng mệt mỏi
“He was exhausted after working a double shift.”
gây kiệt sức, làm mệt lả
“Carrying heavy boxes upstairs is exhausting work.”
thất vọng
“I was disappointed with my test score.”
gây bối rối, khó hiểu
“These map directions are extremely confusing.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
The seminar was so ___ that half the audience fell asleep.
Điền dạng đúng của từ exhaust vào chỗ trống:
The twelve-hour flight was absolutely ___ for everyone.
Chọn câu có cách dùng từ chính xác:
Người phụ nữ trong đoạn nghe cảm thấy như thế nào?
Hãy phát âm câu diễn tả cảm giác hào hứng về chuyến đi:
I was really excited about the trip.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền dạng tính từ thích hợp vào chỗ trống:
He felt ___ because the software instructions were not clear.
