Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Phân biệt sự biến đổi nghĩa khi danh từ dùng ở dạng đếm được và không đếm được.
Sự khác biệt về chất liệu và vật thể cụ thể
Nhiều danh từ chỉ chất liệu (không đếm được) chuyển sang nghĩa vật thể riêng biệt hoặc suất ăn uống (đếm được):
- coffee/tea: I drink coffee every day (không đếm: chất lỏng) vs Two coffees, please! (đếm được: hai cốc cà phê).
- glass: The window is made of glass (thủy tinh) vs Give me a glass (chiếc ly).
- paper: Origami uses paper (giấy) vs Read today's paper (tờ báo).
Trải nghiệm cụ thể vs Khái niệm chung
- room: There is no room in the car (không gian trống) vs Our hotel has five rooms (căn phòng).
- time: Time flies (thời gian nói chung) vs I have been there three times (lần).
- experience: Experience is important for this job (kinh nghiệm làm việc) vs It was an unforgettable experience (trải nghiệm, biến cố cụ thể).
Danh từ và tính đếm được
Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.
phòng
“I booked a quiet room.”
kinh nghiệm
“I have two years of experience.”
thủy tinh (không đếm được) / cái ly (đếm được)
“Be careful, the window is made of thin glass.”
bàn là, bàn ủi quần áo
“Can I borrow an iron and an ironing board?”
ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)
“Turn off the lights before leaving.”
việc kinh doanh (không đếm được) / công ty, doanh nghiệp (đếm được)
“She started a small business in 2021.”
Trong câu "I need more room in the car", từ room mang nghĩa gì?
This table is made of broken ___ (thủy tinh).
Chọn câu có nghĩa: "Bồi bàn, làm ơn cho ba tách cà phê."
Người phụ nữ có bao nhiêu năm kinh nghiệm làm việc?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Đó là một trải nghiệm tuyệt vời."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
