Mệnh đề quan hệ danh từ: What, Whoever, Whichever
Nắm vững cách dùng mệnh đề quan hệ danh xưng với what và các từ ghép đuôi -ever làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Bản chất của Mệnh đề quan hệ danh từ (Nominal Relative Clauses)
Khác với mệnh đề quan hệ thông thường đứng sau một danh từ cụ thể để bổ nghĩa (tiền từ), mệnh đề quan hệ danh từ (nominal / free relative clauses) tự bản thân nó đóng vai trò tương đương một cụm danh từ hoàn chỉnh.
Đại từ quan hệ phổ biến nhất ở dạng này là what, mang nghĩa là the thing(s) that/which (những điều/những gì mà):
- What she said surprised everyone. (= The thing that she said surprised everyone.) → Mệnh đề làm chủ ngữ.
- I will purchase what you recommend. (= I will purchase the things that you recommend.) → Mệnh đề làm tân ngữ.
Lưu ý quan trọng: Không dùng that hoặc which để mở đầu một mệnh đề danh từ độc lập khi phía trước không có danh từ làm tiền tố.
Mở rộng với các đại từ ghép: Whoever, Whatever, Whichever
Khi thêm hậu tố -ever, mệnh đề quan hệ danh từ mở rộng nghĩa sang bất định hoặc bao quát toàn bộ:
1. Whatever (= anything that - bất cứ thứ gì):
- Whatever you decide is acceptable to the board. (Bất cứ điều gì bạn quyết định đều được ban giám đốc chấp thuận.)
2. Whoever (= any person who - bất kỳ ai mà):
- Whoever submitted this proposal deserves recognition. (Bất cứ ai nộp bản đề xuất này đều xứng đáng được khen ngợi.)
3. Whichever (= any one that - bất cứ cái nào trong một nhóm đã xác định):
- Choose whichever design fits your workflow best. (Hãy chọn bất cứ mẫu thiết kế nào phù hợp nhất với luồng công việc của bạn.)
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
bất cứ điều gì, bất luận thứ gì
“Whatever you choose will be respected by the entire group.”
bất kỳ ai, người nào
“Whoever finishes the audit first should notify the department head.”
bất cứ cái nào (trong một tập hợp cụ thể)
“You can select whichever package aligns with your budget.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
sự ưu tiên, quyền ưu tiên
“Customer security is what remains our highest priority.”
kết quả chung cuộc
“The outcome of the project would be better if we had planned earlier.”
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
"___ surprised the board of directors was how quickly the product gained market share."
Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống:
"You may invite ___ you want to the annual tech conference."
Chọn từ thích hợp:
"We have two cloud storage providers. We should adopt ___ offers stronger encryption standards."
Người nói khuyên làm điều gì trong cuộc đàm phán?
Điền một từ duy nhất vào chỗ trống:
"The management team always pays close attention to ___ customers write in reviews."
Nói câu sau bằng tiếng Anh sử dụng đại từ 'Whoever':
"Bất cứ ai hoàn thành bản báo cáo trước có thể về nhà sớm."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
