Mệnh đề quan hệ nguyên mẫu (To-Infinitive)
Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to-infinitive sau các từ chỉ thứ tự và diễn đạt mục đích hoặc nghĩa vụ một cách súc tích.
To-Infinitive sau Số thứ tự và Từ định lượng độc nhất
Khi mệnh đề quan hệ đứng sau các danh từ đi kèm với the first, the second, the last, the only, the next hoặc các dạng so sánh nhất, ta có thể rút gọn toàn bộ mệnh đề bằng cụm to-infinitive:
- Câu đầy đủ: Neil Armstrong was the first person who walked on the Moon.
- Rút gọn: Neil Armstrong was the first person to walk on the Moon.
- Dạng bị động: She was the only candidate who was interviewed twice. → She was the only candidate to be interviewed twice.
To-Infinitive chỉ Mục đích, Khả năng hoặc Bổn phận
To-infinitive còn thay thế mệnh đề quan hệ khi câu muốn diễn tả mục đích, bổn phận (must/have to) hoặc năng lực (can/could):
- I have a stack of documents that I need to review. → I have a stack of documents to review.
- There are several critical bugs that we must resolve. → There are several critical bugs to resolve.
Cấu trúc trang trọng với Giới từ:
Khi động từ nguyên mẫu đi kèm giới từ, trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, ta có thể đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ rồi mới đến to-infinitive:
- Văn phong phổ thông: They need a dependable server to rely on.
- Văn phong trang trọng: They need a dependable server on which to rely.
- He has no funds with which to finance the expedition. (= funds that he can finance the expedition with).
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
ứng viên
“The candidate who spoke first was excellent.”
mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
đảm nhận, thực hiện (một nhiệm vụ khó)
“He was the youngest manager to undertake such a complex audit.”
tiêu chí đánh giá
“Accuracy is the chief criterion by which to assess these models.”
ủy quyền, giao phó
“A capable director always finds suitable assignments to delegate.”
cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định
“This provides a crucial foundation on which to build our strategy.”
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu:
"Dr. Aris was the first researcher ___ the anomaly in the climate dataset."
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để tạo cấu trúc mệnh đề quan hệ nguyên mẫu:
"She is the only person ___ understand the legacy codebase completely."
Chọn phương án thích hợp mang phong cách trang trọng:
"The team needs an encrypted communication channel ___ to transmit financial data."
Ban quản trị cần địa điểm tổ chức đáp ứng tiêu chí gì?
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"The marketing team has numerous promotional campaigns ___ launch this summer."
Nói câu sau bằng tiếng Anh sử dụng cấu trúc 'the last person to...':
"Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi văn phòng tối qua."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
