Khả năng trong tương lai và câu giả định
Học cách dùng 'might', 'could', và 'would' để nói về khả năng tương lai hoặc tình huống giả định.
Khả năng ở tương lai (Might / Could)
Dùng might hoặc could khi muốn nói về việc có thể xảy ra ở tương lai nhưng không chắc chắn.
- It might rain tomorrow. (Trời có thể mưa vào ngày mai.)
- We could expand to Asia next year. (Chúng ta có thể mở rộng sang châu Á vào năm tới.)
Tình huống giả định (Would)
Dùng would để diễn tả kết quả của một tình huống không có thực hoặc tưởng tượng.
- If I had more time, I would travel more. (Nếu có thêm thời gian, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
- What would you do in this situation? (Bạn sẽ làm gì trong tình huống này?)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
khả năng
“There is a possibility of rain.”
giả định
“Let's discuss a hypothetical case.”
nhà cung cấp
“Contact the main supplier today.”
người bán hàng / nhà bán hàng
“We hired a new software vendor.”
trả trước
“They required an upfront fee.”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
Chọn từ đúng để chỉ khả năng chưa chắc chắn ở tương lai:
We ___ move to a new office next month, but nothing is decided yet.
Điền động từ khuyết thiếu giả định thích hợp:
If we hired more staff, we ___ finish early.
Nghe câu và chọn ý nghĩa đúng:
Nói câu thể hiện khả năng dự phòng: 'We might need a backup plan.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào sau đây mang tính giả định (tưởng tượng)?
