Tương lai với Will và Be Going To
Phân biệt cách sử dụng Will cho quyết định bộc phát, lời hứa và Be Going To cho kế hoạch có sẵn hoặc dự đoán có căn cứ.
Will - Quyết định tức thì & Dự đoán cảm tính
Cấu trúc: S + will + V-bare (Phủ định: will not = won't)
Cách dùng chính của Will:
1. Quyết định bộc phát tại thời điểm nói:
- Oh, the phone is ringing. I will answer it. (Ồ điện thoại reo kìa. Tôi sẽ nghe.)
2. Lời hứa, sự giúp đỡ, yêu cầu:
- I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
3. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng (thường đi với I think, I hope, maybe):
- I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Be Going To - Kế hoạch dự định & Dự đoán có căn cứ
Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V-bare
Cách dùng chính của Be Going To:
1. Kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước thời điểm nói:
- We are going to visit Japan next summer. (Chúng tôi dự định thăm Nhật Bản vào mùa hè tới - đã chuẩn bị/lên kế hoạch.)
2. Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (có dấu hiệu trực quan):
- Look at those dark clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi - có mây đen làm bằng chứng).
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
có ý định, dự định
“I intend to start learning German next month.”
hứa
“I promise I will call you as soon as I arrive.”
bằng chứng, dấu hiệu
“There is clear evidence that the weather is going to change.”
quyết định
“It was a sudden decision to travel abroad.”
dự đoán
“Experts predict that prices will rise next year.”
Chắc chắn, nhất định
“I will definitely come to your party.”
Tình huống: Bạn vừa thấy một người già xách vali nặng. Bạn đưa ra quyết định giúp đỡ ngay lập tức. Bạn nói câu nào?
They have already bought the tickets. They ___ (fly) to Paris next week.
Chọn câu thể hiện dự đoán DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG rõ ràng:
Don't worry, I promise I ___ (not tell) anyone your secret.
Nghe câu và chọn ý nghĩa chính xác nhất:
Luyện nói câu đưa ra lời hứa sau đây:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
