Tính từ đi kèm To V
Học cách sử dụng cấu trúc tính từ + động từ nguyên thể có To (To V) để diễn tả cảm xúc và nhận định.
Tính từ chỉ cảm xúc + To V
Khi muốn diễn đạt cảm xúc của ai đó về một hành động, chúng ta dùng cấu trúc: Chủ ngữ + be + Tính từ + To V.
Các tính từ phổ biến: happy, sad, glad, surprised, excited, eager, disappointed, afraid.
Ví dụ:
- I am happy to meet you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
- She was surprised to see him there. (Cô ấy đã ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.)
Cấu trúc It + be + Tính từ + To V
Để đưa ra nhận định về một hành động hoặc sự việc, ta thường dùng chủ ngữ giả 'It': It + be + Tính từ (+ for O) + To V.
Các tính từ phổ biến: easy, hard, difficult, impossible, important, dangerous, safe.
Ví dụ:
- It is hard to learn a new language. (Thật khó để học một ngôn ngữ mới.)
- It is important for us to finish this project. (Điều quan trọng là chúng ta phải hoàn thành dự án này.)
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
vui vẻ, vui mừng
“I am glad to help you.”
trò chuyện cập nhật tin tức
“Let's catch up over lunch.”
rất lớn, khổng lồ
“They live in a huge house.”
ngạc nhiên
“She was surprised to win the prize.”
thuần chay
“This cake is vegan, so it has no eggs.”
háo hức, thiết tha
“He is eager to start his new job.”
Chọn cách điền đúng vào chỗ trống:
I was very happy _____ your letter yesterday.
It is dangerous ___ swim in this river. (Sử dụng động từ 'to swim')
Cấu trúc nào sau đây đúng?
She is eager ___ learn new things at work. (Sử dụng giới từ phù hợp)
Người nói cảm thấy thế nào khi nghe tin tức?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Thật khó để học tiếng Nhật.' (Sử dụng 'hard' và 'learn')
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
