
Dời lịch hẹn qua điện thoại
Học cách thông báo bận, thương lượng thời gian mới và xác nhận lại lịch hẹn qua điện thoại.
Nêu lý do muốn đổi lịch hẹn
Khi có việc đột xuất, hãy xin lỗi và nêu vấn đề ngắn gọn:
- I'm calling to see if I can reschedule our appointment. (Tôi gọi để xem liệu có thể dời lịch hẹn của chúng ta không.)
- Something urgent has come up. (Tôi có việc đột xuất vừa phát sinh.)
- I won't be able to make it on Monday. (Tôi sẽ không thể đến đúng hẹn vào thứ Hai được.)
Đề xuất thời gian thay thế
Dùng các cấu trúc đề nghị lịch sự để tìm giờ mới phù hợp:
- Would it be possible to move it to Wednesday? (Liệu có thể chuyển sang thứ Tư được không?)
- Are you available sometime later this week? (Bạn có rảnh vào lúc nào đó cuối tuần này không?)
- Does two o'clock suit you? (Hai giờ chiều có tiện cho bạn không?)
Xác nhận lại lịch hẹn mới
Chốt lại thông tin ngày giờ rõ ràng trước khi kết thúc cuộc gọi:
- Let's lock in Thursday at 3 PM. (Vậy chúng ta chốt thứ Năm lúc 3 giờ chiều nhé.)
- I will see you then. (Hẹn gặp bạn lúc đó.)
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
sự trùng lịch, sự xung đột
“I have a schedule conflict at 10 AM, so I cannot attend.”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Cụm từ nào mang nghĩa 'có việc gấp đột xuất phát sinh'?
Are you ___ this Thursday morning to discuss the project?
Cuộc họp mới đã được chốt vào thời điểm nào?
Điền từ còn thiếu: 'Would it be possible to ___ our meeting to Friday?'
I will call you back later to ___ the exact time and location.
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi có thể dời lịch hẹn của chúng ta sang thứ Sáu được không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
