
Yêu cầu dịch vụ tại khách sạn
Học cách yêu cầu thêm đồ dùng, báo thức và các tiện nghi phòng ốc khi lưu trú tại khách sạn.
Yêu cầu đồ dùng cho phòng khách sạn
Khi cần thêm vật dụng trong phòng, bạn có thể gọi lễ tân hoặc dịch vụ dọn phòng (Housekeeping) bằng các mẫu câu:
- Could we have some extra towels, please? (Phòng tôi xin thêm vài chiếc khăn tắm được không?)
- Could you send an iron up to room 402? (Bạn có thể gửi bàn ủi lên phòng 402 được không?)
- Do you provide toothpaste and toothbrushes? (Khách sạn có cung cấp kem đánh răng và bàn chải không?)
Yêu cầu hỗ trợ về giờ giấc và thủ tục
Một số yêu cầu phổ biến khác trong thời gian lưu trú:
- Could I request a wake-up call at 6:30 AM? (Tôi muốn hẹn dịch vụ báo thức lúc 6:30 sáng được không?)
- Is it possible to get a late checkout? (Tôi có thể trả phòng muộn hơn được không?)
- Could someone help me with my luggage? (Có ai hỗ trợ tôi mang hành lý được không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
tiện ích, đồ dùng tiện nghi trong khách sạn
“The hotel provides complimentary amenities like soap and shampoo.”
khăn tắm, khăn lau
“We need two clean towels for the bathroom.”
chiếc gối nằm
“Could I have a firmer pillow?”
bộ phận buồng phòng khách sạn
“Housekeeping cleans the guest rooms every morning.”
bàn là, bàn ủi quần áo
“Can I borrow an iron and an ironing board?”
thêm, bổ sung
“They charged extra money for room service.”
giúp đỡ, hỗ trợ
“She offered to assist me with the project.”
Bạn muốn xin khách sạn thêm hai chai nước lọc cho phòng, bạn nên nói thế nào?
Could you send an ___ up to my room so I can press my shirt?
Cụm từ 'wake-up call' trong khách sạn có nghĩa là gì?
Is it possible to request a late ___ at 1:00 PM instead of noon?
Nhân viên lễ tân thông báo điều gì cho vị khách?
Hãy nói một câu yêu cầu hỗ trợ hành lý: "Bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
