
Gọi đồ ăn và thức uống
Học cách gọi món ăn, thức uống và yêu cầu thêm dịch vụ tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
Cách gọi món lịch sự
Khi gọi đồ ăn hoặc thức uống, bạn nên dùng các cấu trúc lịch sự thay vì nói thẳng "Give me...".
- Can I have…? — Cho tôi… được không? (thông dụng nhất)
- Could I get…? — Tôi có thể lấy… không? (lịch sự hơn)
- I'd like… — Tôi muốn… (trang trọng, lịch sự)
Ví dụ:
- Can I have a glass of water, please?
- I'd like the grilled chicken, please.
Hỏi thêm thông tin về món ăn
Bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ bằng các câu sau:
- What do you recommend? — Bạn gợi ý món gì?
- Does this come with…? — Món này có kèm… không?
- Is this spicy? — Món này có cay không?
Để yêu cầu thêm:
- Could I have some extra napkins? — Cho tôi thêm khăn giấy được không?
- Can I get the bill, please? — Cho tôi tính tiền được không?
Trả lời khi nhân viên hỏi
Nhân viên thường hỏi:
- Are you ready to order? — Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
- Anything else? — Còn gì nữa không?
Bạn trả lời:
- Yes, I'd also like… — Vâng, tôi cũng muốn thêm…
- No, that's all. Thank you. — Không, vậy thôi. Cảm ơn.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
gọi món / đặt
“I would like to order soup.”
gợi ý, giới thiệu
“What do you recommend for lunch?”
cay
“This dish is a little spicy.”
hóa đơn
“Could we have the bill?”
thực đơn
“Can I see the menu, please?”
món khai vị
“Would you like an appetizer before your main course?”
nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
khăn giấy, khăn ăn
“Could I have some extra napkins?”
Câu nào là cách gọi món lịch sự nhất?
___ I have a glass of orange juice, please?
Nhân viên phục vụ đề xuất món gì?
Bạn muốn gọi một ly trà đá. Hãy nói câu yêu cầu lịch sự.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
"Anything else?" nghĩa là gì?
No, that's ___. Thank you.
Bạn muốn hỏi món ăn có cay không. Bạn nói gì?
