
Bày tỏ sự thất vọng
Học cách nói về những điều không như ý và diễn tả cảm xúc thất vọng một cách lịch sự.
Cách nói khi điều gì đó không như mong đợi
Khi gặp chuyện không vui hoặc sự việc không diễn ra như dự tính, bạn có thể dùng:
- I was really looking forward to it. (Tôi đã thực sự rất mong chờ điều đó.)
- I am so disappointed with / about... (Tôi rất thất vọng về...)
- It didn't live up to my expectations. (Nó không như kỳ vọng của tôi.)
Thán từ chia buồn hoặc nuối tiếc nhẹ
Trong đời sống, người bản xứ thường dùng các cụm ngắn để đáp lại sự thất vọng:
- What a shame! (Thật đáng tiếc!)
- That's a pity. (Tiếc thật đấy.)
- That is frustrating. (Thật bực mình / nản lòng.)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
thất vọng
“I was disappointed with my test score.”
sự đáng tiếc, điều đáng tiếc
“What a shame that you cannot join us!”
gây bực mình, làm nản lòng
“It is really frustrating when the internet stops working.”
hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
điều đáng tiếc
“It is a pity that it rained all day.”
Khi bạn muốn thốt lên 'Thật đáng tiếc!', câu nào đúng nhất?
I was really looking ___ to meeting my old friends this weekend.
Người nói cảm thấy thế nào về kết quả?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi cảm thấy rất thất vọng về chuyến đi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'That's a pity'?
