
Yêu cầu và nhờ vả lịch sự
Học cách dùng Could you và Would you mind để nhờ giúp đỡ lịch sự và cách phản hồi tự nhiên.
Nhờ vả với 'Could you' và 'Would you mind'
Khi muốn nhờ ai làm việc gì một cách lịch sự, người bản xứ hiếm khi dùng mệnh lệnh thức trực tiếp. Thay vào đó, hai cấu trúc phổ biến nhất là:
- Could you + V (nguyên mẫu)...?: Could you help me with this box? (Bạn có thể giúp tôi chuyển cái hộp này được không?)
- Would you mind + V-ing...?: Would you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng giúp tôi cửa sổ không?)
Lưu ý: Với Would you mind, nếu bạn đồng ý giúp, hãy trả lời bằng nghĩa 'không phiền': Not at all hoặc No, of course not.
Cách đồng ý và từ chối lời nhờ vả
Để đồng ý giúp đỡ:
- Certainly. / Of course. (Dĩ nhiên rồi.)
- I'd be glad to help. (Tôi rất sẵn lòng giúp.)
- Sure, no problem! (Chắc chắn rồi, không vấn đề gì!)
Nếu bận và phải từ chối lịch sự:
- I'd love to, but I'm in a rush right now. (Tôi rất muốn, nhưng tôi đang vội.)
- I'm sorry, I'm tied up at the moment. (Xin lỗi, hiện tại tôi đang bận tay.)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
ơn huệ, sự giúp đỡ
“Can I ask you for a favor?”
giúp một tay
“Could you give me a hand with these bags?”
bận tâm, phiền lòng
“Do you mind if I sit here?”
chắc chắn, dĩ nhiên
“Certainly, I can send that report right away.”
rất bận rộn với công việc
“I am tied up with meetings all morning.”
người cứu nguy, vật cứu cánh
“Thanks for the coffee, you're a lifesaver!”
Chọn câu đáp lại chuẩn xác nhất khi ai đó hỏi: Would you mind helping me move this desk? (và bạn sẵn lòng giúp).
Could you ___ me a hand with this heavy luggage?
Đâu là cách lịch sự nhất để nhờ đồng nghiệp xem qua tài liệu?
Người nói có thể giúp đỡ ngay bây giờ không?
Hãy nói câu lịch sự nhờ ai đó mở cửa sổ: 'Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
