
Trao đổi thông tin liên lạc
Học cách hỏi và trao đổi số điện thoại, email và tài khoản mạng xã hội.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Hỏi thông tin liên lạc
Sử dụng mẫu câu What is your...? để xin thông tin:
- What's your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
- What's your email address? (Địa chỉ email của bạn là gì?)
Đọc số và ký tự
Khi đọc email:
@đọc là at.đọc là dot
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
phone number /ˈfoʊn ˌnʌmbər/
NOUNsố điện thoại
“What is your phone number?”
email address /ˈiːmeɪl əˌdres/
NOUNđịa chỉ email
“My email address is easy to remember.”
contact /ˈkɒn.tækt/
VERBliên lạc
“You can contact me by email.”
number /ˈnʌm.bər/
NOUNsố; số điện thoại
“Is this your new number?”
card /kɑːrd/
NOUNdanh thiếp / thẻ
“Here is my business card.”
message /ˈmesɪdʒ/
NOUNtin nhắn
“I sent you a message.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào dùng để đọc ký tự @ trong email?
2. FILL_BLANK
What is ___ phone number?
3. LISTENING
Nghe câu sau và chọn đáp án đúng:
4. SPEAKING
Nói lại câu hỏi xin số điện thoại bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
5. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: 'What is your email address?'
