
Giới thiệu bạn chung
Học cách giới thiệu người thứ ba trong cuộc trò chuyện và phản hồi tự nhiên.
Mẫu câu giới thiệu người khác
Khi giới thiệu một người bạn với người khác, dùng cấu trúc:
- This is [Tên]: This is Lan. She is my coworker. (Đây là Lan. Cô ấy là đồng nghiệp của mình.)
- Have you met [Tên]?: Have you met Nam? (Cậu đã gặp Nam chưa?)
- I'd like you to meet [Tên]: I'd like you to meet Mark. (Tôi muốn giới thiệu bạn với Mark.)
Cách phản hồi khi được giới thiệu
Khi được giới thiệu với ai đó mới:
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- Great to finally meet you. (Rất vui vì cuối cùng cũng được gặp bạn - dùng khi đã nghe kể nhiều trước đó).
- Đáp lại: Nice to meet you, too.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
bạn cùng lớp
“She is my classmate from university.”
đồng nghiệp
“Ask a coworker for help.”
giới thiệu
“Let me introduce my friend.”
chung (giữa hai hay nhiều người)
“We have a mutual friend.”
cuối cùng thì
“It is great to finally meet you in person.”
hàng xóm
“He is my next-door neighbor.”
Chọn câu thích hợp để giới thiệu bạn mình tên Huy:
David, ___ you met Mai before?
Người nói đang giới thiệu ai?
Nói câu: 'Rất vui được gặp bạn, tôi là Nam.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi ai đó nói 'Nice to meet you', bạn đáp lại:
