Xử lý hoãn hủy lịch do thời tiết
Diễn đạt tình huống hoãn hủy chuyến bay, dời lịch hẹn ngoài trời và thỏa thuận hẹn dịp khác (rain check).
Thuật ngữ hoãn và hủy lịch
Khi thời tiết xấu ảnh hưởng đến kế hoạch:
- Delay (/dɪˈleɪ/): Làm chậm, hoãn lại một khoảng thời gian (chuyến bay, sự kiện).
- Cancel (/ˈkænsl/): Hủy bỏ hoàn toàn.
- Call off (/kɔːl ɔːf/): Đồng nghĩa với cancel, thường dùng trong giao tiếp thường ngày: They called off the match due to heavy fog.
Cụm từ 'Take a rain check' và câu điều kiện loại 1
- Take a rain check: Lời từ chối khéo léo hẹn dịp khác khi không thể tham gia lúc này vì thời tiết hoặc bận rộn.
Ví dụ: Can I take a rain check on dinner tonight?
- Dùng câu điều kiện loại 1 để đặt thỏa thuận theo thời tiết:
If it pours tomorrow, we will reschedule the picnic. (Nếu ngày mai mưa tầm tã, chúng ta sẽ dời lịch dã ngoại.)
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
lời hẹn dời lại dịp sau
“Can we take a rain check on our coffee chat?”
hủy bỏ việc gì đó
“The referee called off the soccer match due to lightning.”
sự gián đoạn, sự đình trệ
“Severe storms caused major travel disruptions across the region.”
sương mù
“Dense fog reduced visibility to less than fifty meters.”
Cụm 'take a rain check' trong giao tiếp dùng để làm gì?
If the storm hits our area, they will ___ off the football match.
Tại sao chuyến bay lại bị dời lại?
Nói bằng tiếng Anh: 'Nếu trời mưa, chúng ta sẽ dời buổi dã ngoại sang tuần sau.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'cancel' trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện?
