Sử dụng máy ATM
Từ vựng cần thiết khi rút tiền và kiểm tra tài khoản tại cây ATM.
Rút tiền và Nạp tiền
Hai thao tác cơ bản nhất tại ATM hoặc ngân hàng là rút tiền (withdraw) và nạp tiền (deposit).
- Withdraw cash: Rút tiền mặt.
- Deposit money: Nạp tiền vào tài khoản.
Ví dụ: I need to withdraw 50 dollars. (Tôi cần rút 50 đô la.)
Số dư tài khoản
Khi muốn kiểm tra xem trong tài khoản còn bao nhiêu tiền, bạn sẽ xem balance (số dư).
Ví dụ:
- I want to check my account balance. (Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản của mình.)
Rút tiền
“I need to withdraw some money from the ATM.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
sự thăng bằng, cân bằng
“Standing on one foot tests your balance.”
tiền mặt
“Do you take cash?”
Đưa vào, đút vào
“Insert your card into the machine.”
Mã PIN, mật khẩu thẻ
“Please enter your PIN.”
Từ nào dùng để chỉ hành động 'rút tiền' từ tài khoản?
First, ___ your card into the ATM.
Người nói muốn kiểm tra điều gì?
This shop doesn't accept credit cards. You must pay in ___.
Don't tell anyone your ___. Keep it a secret.
Hãy nói: 'Tôi cần rút một ít tiền mặt.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
