Khám sức khỏe tổng quát
Học từ vựng và mẫu câu thông dụng khi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ và đọc chỉ số cơ bản.
Các chỉ số sinh hiệu cơ bản
Khi đi khám sức khỏe định kỳ (routine checkup), y tá hoặc bác sĩ thường bắt đầu bằng việc đo các chỉ số cơ thể:
- blood pressure: huyết áp (ví dụ: high blood pressure - huyết áp cao)
- heart rate: nhịp tim
- measure: đo lường
Ví dụ:
- The nurse will measure your blood pressure first. (Y tá sẽ đo huyết áp của bạn trước.)
Xét nghiệm và trao đổi kết quả
Sau khi thăm khám sơ bộ, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu (blood test) và đưa ra nhận xét:
- normal: bình thường, trong ngưỡng an toàn
- result: kết quả
Ví dụ:
- All your test results are normal. (Tất cả kết quả xét nghiệm của bạn đều bình thường.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
buổi khám sức khỏe định kỳ
“You should have a medical checkup once a year.”
huyết áp
“Exercise helps lower your blood pressure.”
nhịp tim
“His resting heart rate is very steady.”
đo, đo lường
“The nurse will measure your temperature.”
xét nghiệm máu
“The doctor ordered a blood test to check for infection.”
kết quả
“The test results will arrive tomorrow morning.”
bình thường, ổn định
“Your cholesterol level is completely normal.”
Từ nào chỉ việc kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ?
The nurse needs to ___ your blood pressure.
Khi bác sĩ nói kết quả xét nghiệm là normal, điều đó có nghĩa là gì?
Theo câu bạn nghe được, bác sĩ thông báo điều gì về kết quả xét nghiệm?
You should schedule an annual medical ___ to monitor your health.
Nói câu sau bằng tiếng Anh: Tôi muốn kiểm tra huyết áp.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
