
Các phòng và đồ đạc
Từ vựng về các phòng trong nhà và đồ nội thất cơ bản.
Các phòng trong nhà
Mỗi ngôi nhà thường có các không gian sinh hoạt khác nhau. Dưới đây là tên gọi các phòng cơ bản:
- Living room: Phòng khách
- Bedroom: Phòng ngủ
- Kitchen: Nhà bếp
- Bathroom: Phòng tắm
Ví dụ: We relax in the living room after dinner. (Chúng tôi thư giãn ở phòng khách sau bữa tối.)
Đồ nội thất và cấu trúc There is/There are
Để miêu tả có đồ vật gì trong phòng, ta dùng cấu trúc There is (cho số ít) và There are (cho số nhiều).
- Sofa (ghế sô pha), wardrobe (tủ quần áo), bed (giường).
- There is a big sofa in the living room. (Có một chiếc sô pha lớn trong phòng khách.)
- There are two chairs in the kitchen. (Có hai chiếc ghế trong bếp.)
There is / There are
Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.
phòng khách
“We watch TV in the living room.”
phòng ngủ
“My bedroom faces the garden.”
nhà bếp
“The kitchen is clean.”
phòng tắm
“I need to use the bathroom.”
ghế sô pha
“The cat is sleeping on the sofa.”
tủ quần áo
“Hang your jacket in the wardrobe.”
trống, vắng vẻ
“The morning bus was completely empty.”
Phòng nào dùng để nấu ăn?
I hang my clothes in the ___.
Người nói nhắc đến đồ vật nào?
Hãy nói: 'Phòng ngủ của tôi ở trên tầng hai.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào trái nghĩa với 'full' (đầy)?
We relax and watch TV in the ___ room.
