Chạy bộ và đạp xe ngoài trời
Mở rộng vốn từ về các hoạt động rèn luyện ngoài trời như chạy bộ, đạp xe, quản lý tốc độ và nâng cao thể lực.
Kế hoạch tập luyện ngoài trời
Khi tham gia các hoạt động như chạy bộ (jogging/running) hoặc đạp xe (cycling), bạn cần chuẩn bị thiết bị và lộ trình rõ ràng:
- running shoes: giày chạy chuyên dụng
- helmet: mũ bảo hiểm xe đạp
- trail: đường mòn dã ngoại hoặc công viên
- distance: quãng đường dự định hoàn thành
Kỹ thuật và duy trì thể lực
Để tránh chấn thương và nâng cao hiệu quả rèn luyện:
- warm up / cool down: khởi động trước khi tập và thả lỏng sau khi tập
- pace: nhịp độ hoặc tốc độ duy trì
- stamina: sức bền, thể lực dẻo dai
- hydrate: bổ sung đủ nước cho cơ thể
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
Nhịp độ, tốc độ di chuyển
“He ran at a steady pace throughout the race.”
Sức bền, khả năng chịu đựng dẻo dai
“Long-distance cycling requires incredible stamina.”
bổ sung nước, giữ ẩm nước cho cơ thể
“Drink coconut water to hydrate your body after exercise.”
Bài khởi động
“A gentle warm-up prevents muscle cramps.”
Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
Đường mòn đi bộ hoặc đạp xe
“We followed a scenic cycling trail beside the river.”
kéo căng cơ, giãn cơ
“Remember to stretch your legs after running.”
mũ bảo hiểm
“Always fasten your helmet securely before riding.”
Từ nào chỉ 'khả năng vận động bền bỉ trong thời gian dài'?
Always wear a protective ___ when you ride a bicycle.
'Keep a steady pace' có nghĩa là gì?
Nghe đoạn thoại và cho biết hai người chạy trong bao lâu:
Nói câu sau để nhắc bạn cùng tập khởi động:
'Hãy khởi động trước khi chúng ta bắt đầu chạy bộ nhé.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ đúng: 'It is crucial to ___ yourself during marathon training.'
