Hàng xóm và khu dân cư
Từ vựng về mối quan hệ hàng xóm, không gian sống xung quanh và cách giao tiếp lịch sự.
Từ vựng về khu dân cư
Neighborhood là khu xóm/khu dân cư xung quanh nhà bạn, còn neighbor là người hàng xóm.Ví dụ:
- I live in a peaceful neighborhood. (Tôi sống trong một khu dân cư yên bình.)
- My neighbor is very friendly. (Hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
Giới từ chỉ vị trí xung quanh nhà
Dùng các giới từ vị trí như next to (bên cạnh), opposite (đối diện), behind (phía sau) để mô tả vị trí nhà cửa.Ví dụ:
- The bakery is opposite my house. (Tiệm bánh nằm đối diện nhà tôi.)
- She lives next door to me. (Cô ấy sống ngay nhà bên cạnh tôi.)
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
hàng xóm
“He is my next-door neighbor.”
Khu phố, vùng lân cận
“There are many cafes in this neighborhood.”
ồn ào
“The music from next door was too noisy.”
yên tĩnh
“It is very quiet here at night.”
ngay nhà bên cạnh
“My next-door neighbor has a cute dog.”
cộng đồng
“We have a friendly community here.”
lời phàn nàn, sự khiếu nại
“We received a complaint about the noisy air conditioner.”
thân thiện
“Everyone in this village is very friendly.”
Từ nào dùng để chỉ khu dân cư, khu xóm?
My ___ neighbor always says good morning with a smile.
Nghe câu sau và cho biết khu dân cư này như thế nào?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền giới từ thích hợp: 'The supermarket is ___ to the apartment building.'
They made a ___ about the noisy music late at night.
