Sửa chữa và bảo trì nhà cửa
Từ vựng và mẫu câu trao đổi khi nhà cửa gặp sự cố hư hỏng cần khắc phục.
Mô tả sự cố hư hỏng
Khi đồ đạc trong nhà hỏng, bạn dùng các tính từ như broken (bị hỏng), leaking (bị rò rỉ) hoặc động từ fix / repair (sửa chữa).Ví dụ:
- The sink is leaking. (Bồn rửa bát đang bị rò rỉ nước.)
- The light switch is broken. (Công tắc đèn bị hỏng rồi.)
Đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu giúp đỡ
Sử dụng động từ khuyết thiếu should để đưa ra giải pháp sửa chữa.Ví dụ:
- You should call a plumber. (Bạn nên gọi thợ sửa ống nước.)
- We should replace this broken pipe. (Chúng ta nên thay chiếc ống nước bị hỏng này.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
rò rỉ (nước, khí)
“The pipe is leaking water on the floor.”
thợ sửa ống nước
“We need to call a plumber to fix the toilet.”
thợ điện
“The electrician fixed the power outage quickly.”
sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
sửa sang, tu sửa
“He spent all afternoon repairing his bicycle.”
dụng cụ, đồ nghề
“Keep your tools in the toolbox after use.”
ống nước, đường ống
“The water pipe froze during the cold winter.”
bị hỏng, bị vỡ
“The microwave is broken, so we cannot warm food.”
Người chuyên làm nghề sửa chữa đường ống nước gọi là gì?
The tap is ___ water. We need to turn off the valve.
Nghe câu sau và chọn hành động được khuyên thực hiện:
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: Vòi nước phòng bếp đang bị rò rỉ.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ thích hợp: 'You ___ call a repairman to check the broken heater.'
He used a ___ to fix the loose screw on the chair.
