Mua sắm nguyên liệu thực phẩm
Học từ vựng về các nhóm thực phẩm tươi sống, gia vị và cách hỏi mua hàng tại siêu thị.
Phân loại nguyên liệu tươi sống
Khi đi chợ hoặc siêu thị, thực phẩm thường được chia thành các quầy: produce (rau củ quả tươi), dairy (sản phẩm từ sữa) và poultry/meat (thịt gia cầm, thịt đỏ).
- Fresh produce is on aisle 1. (Rau củ tươi ở lối đi số 1.)
- You can find milk in the dairy section. (Bạn có thể tìm thấy sữa ở khu đồ sữa.)
Gia vị và nguyên liệu khô
Để nêm nếm món ăn, chúng ta dùng spices (gia vị khô/ớt tiêu) và seasoning (gia vị tổng hợp/nước sốt). Những đồ đóng gói sẵn thường gọi là canned goods (đồ hộp) hoặc pantry staples (thực phẩm thiết yếu để trong tủ bếp).
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
Nông sản tươi sống (rau quả)
“The market sells locally grown fresh produce.”
Sản phẩm từ sữa
“I try to avoid dairy products.”
Lối đi giữa các kệ hàng
“Coffee is in aisle 4.”
Gia vị nêm nếm
“Taste the soup before adding more seasoning.”
Hộp giấy (đựng sữa, nước trái cây)
“He bought a carton of orange juice.”
nguyên liệu dùng để chế biến món ăn
“The teacher provides all the ingredients.”
Từ nào chỉ chung cho nhóm rau củ quả tươi trong siêu thị?
Fresh garlic is the main ___ in this pasta sauce.
Người nói hướng dẫn lấy sản phẩm ở khu vực nào?
Nói câu hỏi vị trí quầy gia vị bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ thích hợp: 'She bought a ___ of milk from the local store.'
