Mùi vị và kết cấu món ăn
Học cách miêu tả cảm giác, hương vị đậm đà và độ giòn, mềm dai của món ăn bằng tiếng Anh.
Hương vị cơ bản (Flavors & Taste)
Bên cạnh sweet (ngọt) và salty (mặn), ta có:
- sour: chua (như chanh)
- bitter: đắng (như mướp đắng, cà phê đen)
- savory / savoury: đậm đà vừa miệng, thơm mùi thịt
- bland: nhạt nhẽo, thiếu gia vị.
Kết cấu món ăn (Food Textures)
Để nhận xét món ăn khi nhai, dùng các tính từ kết cấu:
- crispy / crunchy: giòn rụm
- tender: mềm tan (thường dùng cho thịt mềm ngon)
- chewy: dai, cần nhai nhiều
- creamy: béo ngậy, mịn màng.
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Mềm, dễ cắt/nhai (thịt)
“The beef was soft and tender.”
Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)
“I love crispy french fries.”
Nhạt nhẽo, thiếu vị
“Without salt, the soup tastes bland.”
Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
Dai, phải nhai nhiều
“The squid was slightly overcooked and chewy.”
Chua
“These green apples are very sour.”
Từ nào miêu tả miếng thịt nướng mềm, dễ cắn và không bị dai cứng?
This dish lacks salt and spices; it tastes completely ___.
Người nói đánh giá món ăn có đặc điểm kết cấu thế nào?
Nói câu nhận xét sau bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trái nghĩa với món ăn đậm đà vị thịt thơm ngon (savory/flavorful) khi nấu thiếu muối là:
