Chọn quần áo và kích cỡ
Nắm vững từ vựng về kích thước, phòng thử đồ và mẫu câu nhờ nhân viên hỗ trợ khi mua sắm thời trang.
Kích cỡ quần áo
Các kích cỡ phổ biến gồm: small (S - nhỏ), medium (M - vừa), large (L - lớn), và extra large (XL - rất lớn). Nếu món đồ quá chật, dùng tight; nếu quá rộng, dùng loose. Mẫu câu hỏi: Do you have this in a medium? (Bạn có áo này cỡ vừa không?).
Thử đồ
Nơi để mặc thử đồ là fitting room hoặc changing room. Động từ try on nghĩa là mặc thử. Ví dụ: Can I try this on? (Tôi thử cái này được không?). Động từ fit chỉ việc vừa vặn về kích cỡ: It fits me perfectly. (Nó vừa khít với tôi).
Like / Want / Need
Diễn đạt thích, muốn, cần.
kích cỡ
“Do you have a smaller size?”
phòng thử đồ
“The fitting room is on the left.”
chật, bó sát
“These jeans are too tight around my waist.”
rộng, lỏng
“She prefers loose t-shirts in the summer.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
thử (quần áo)
“Can I try on these shoes?”
Từ nào chỉ nơi để khách hàng mặc thử trang phục?
This jacket is too small. Do you have it in a larger ___?
Trái nghĩa với "tight" (chật) là từ nào?
Vấn đề của chiếc quần này là gì?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi thử chiếc áo này được không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
