Thành viên gia đình
Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình và họ hàng.
Gia đình hạt nhân
Gia đình hạt nhân gồm bố mẹ và con cái:
- Parents: Bố mẹ
- Sibling: Anh, chị, em ruột
Ví dụ: I live with my parents and one sibling. (Tôi sống cùng bố mẹ và một người anh/chị/em ruột.)
Họ hàng (Relatives)
Gia đình mở rộng bao gồm những người họ hàng (relatives):
- Aunt: Dì, cô, bác gái
- Uncle: Chú, cậu, bác trai
- Cousin: Anh chị em họ
Ví dụ: My uncle has two children, so I have two cousins. (Chú tôi có hai con, nên tôi có hai anh chị em họ.)
Tính từ sở hữu
my, your, his, her, its, our, their đi trước danh từ.
bố mẹ
“My parents live in a small town.”
anh, chị, em ruột
“Do you have any siblings?”
cô, dì, bác gái
“My aunt makes the best cakes.”
chú, bác trai, cậu
“My uncle is a doctor.”
anh chị em họ
“I am going to visit my cousin this weekend.”
gần gũi, thân thiết
“My sister and I are very close.”
họ hàng, người thân
“Many of my relatives live in the countryside.”
Con của chú hoặc bác bạn được gọi là gì?
My father's brother is my ___.
Người nói nhắc đến ai?
Hãy nói: 'Bố mẹ tôi sống ở một thị trấn nhỏ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào dùng để chỉ chung những người có quan hệ họ hàng với nhau?
My sister and I are very ___. We tell each other everything.
