Chế độ ăn kiêng và Dị ứng
Từ vựng về các chế độ ăn đặc biệt và cách báo cho người khác biết về tình trạng dị ứng thực phẩm.
Nói về bệnh dị ứng (Allergies)
Khi bạn không thể ăn một món gì đó vì lý do sức khỏe, hãy dùng cấu trúc be allergic to + [tên thực phẩm].
Ví dụ:
- I am allergic to seafood. (Tôi bị dị ứng với hải sản.)
- Does this dish contain nuts? (Món này có chứa các loại hạt không?)
Các chế độ ăn đặc biệt
Một số người có chế độ ăn kiêng riêng biệt vì lý do sức khỏe hoặc tín ngưỡng:
- Vegetarian: Người ăn chay (không ăn thịt, nhưng có thể ăn trứng/sữa).
- Vegan: Người ăn thuần chay (hoàn toàn không dùng sản phẩm từ động vật).
- Gluten-free / Dairy-free: Không chứa gluten / Không chứa sữa.
Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
chứng dị ứng
“He has a severe peanut allergy.”
chứa, bao gồm
“Does this sauce contain garlic?”
thuần chay
“This cake is vegan, so it has no eggs.”
ăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
không chứa gluten
“I need to buy some gluten-free bread.”
Sản phẩm từ sữa
“I try to avoid dairy products.”
hạt (đậu phộng, hạnh nhân, óc chó...)
“Are there any nuts in this chocolate?”
Từ nào sau đây dùng để chỉ chế độ ăn không sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật (kể cả trứng, sữa)?
Does this soup ___ any seafood? I cannot eat fish.
Người nói bị gì?
Bạn hãy nói: 'Tôi bị dị ứng với sữa.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
He is ___ to shrimp. If he eats it, his skin turns red.
Nếu một món ăn được dán nhãn dairy-free, điều đó có nghĩa là gì?
