So sánh khí hậu các vùng miền
Học từ vựng và mẫu câu để miêu tả, so sánh đặc trưng khí hậu giữa các vùng miền khác nhau.
Từ vựng về kiểu khí hậu
Khi nói về khí hậu tổng thể của một vùng (khác với thời tiết cụ thể từng ngày), chúng ta dùng từ climate.
- tropical climate: khí hậu nhiệt đới
- temperate climate: khí hậu ôn đới
- arid / dry: khô cằn
- coastal: thuộc vùng ven biển
Ví dụ:
- Southern Vietnam has a tropical climate. (Miền Nam Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)
- Coastal cities are often breezy. (Các thành phố ven biển thường có gió mát.)
So sánh điều kiện khí hậu
Để so sánh mức độ ẩm, khô, nóng giữa hai vùng, dùng cấu trúc so sánh hơn tính từ:
- Tính từ ngắn: tính từ + -er + than
- dryer / drier: khô hơn
- wetter: ẩm ướt hơn
- mild: ôn hòa -> milder
- Tính từ dài: more + tính từ + than
- more humid: ẩm thấp hơn
Ví dụ:
- Hanoi is much more humid than Da Lat. (Hà Nội ẩm hơn nhiều so với Đà Lạt.)
So sánh hơn cơ bản
cheaper, more expensive, better.
khí hậu (điều kiện thời tiết đặc trưng qua nhiều năm)
“The island enjoys a warm climate all year round.”
thuộc nhiệt đới
“They live in a tropical zone.”
ôn đới, ôn hòa
“A temperate climate produces distinct seasons.”
độ ẩm
“High humidity makes the heat feel unbearable.”
thuộc duyên hải, ven biển
“Coastal regions often have stronger winds.”
nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
cơn gió nhẹ, gió thoảng
“A cool sea breeze refreshed the swimmers on the shore.”
Chọn từ thích hợp: "The weather changes daily, but the long-term pattern is called the ___."
Coastal areas feel cooler because of the sea ___.
Từ nào mô tả khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh?
Người nói nhắc đến đặc điểm nào của thành phố này?
Hãy nói bằng tiếng Anh: "Vùng ven biển có khí hậu ôn hòa hơn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
