Chất lượng không khí và điều kiện ngoài trời
Học cách đọc chỉ số không khí, tia UV và độ oi bức để quyết định thời điểm vận động ngoài trời.
Chỉ số chất lượng không khí (AQI)
Khi lập kế hoạch tập thể thao hoặc dạo chơi ngoài trời, người ta hay kiểm tra air quality:
- AQI (Air Quality Index): chỉ số chất lượng không khí
- smog / pollution: khói bụi ô nhiễm
- unhealthy: có hại cho sức khỏe
- hazardous: nguy hiểm
Ví dụ:
- The AQI is over 150 today, which is unhealthy. (Hôm nay AQI vượt 150, mức có hại cho sức khỏe.)
Chỉ số nhiệt và tia UV
Vào mùa nắng nóng, hai thông số quan trọng cần lưu ý:
- heat index: chỉ số cảm giác nhiệt (kết hợp nhiệt độ thực và độ ẩm)
- UV index: chỉ số tia cực tím
- shade: bóng râm
- peak hours: giờ cao điểm (thường từ 11h trưa tới 3h chiều)
Lời khuyên thường gặp:
- You should stay in the shade during peak hours. (Bạn nên ở trong bóng râm vào các giờ nắng gắt.)
- Wear sunscreen when the UV index is high. (Thoa kem chống nắng khi chỉ số UV cao.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
sự ô nhiễm
“Traffic is a major source of air pollution.”
khói sương ô nhiễm (hỗn hợp khói và sương mù)
“A thick layer of smog covered the city this morning.”
có hại cho sức khỏe, không tốt cho sức khỏe
“The air condition is unhealthy for sensitive groups.”
bóng mát, bóng râm
“Let's sit in the shade under that big tree.”
nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
ở trong nhà
“When it is too hot, children should play indoors.”
ngoài trời
“Cycling is my favorite outdoor activity.”
Chỉ số viết tắt AQI là viết tắt của cụm từ nào?
When the sun is strong, it is safer to stay in the ___.
Khi chất lượng không khí ở mức 'hazardous', bạn nên làm gì?
Theo đoạn nghe, hai người bạn quyết định làm gì?
Hãy nói bằng tiếng Anh: "Hôm nay chúng ta nên ở trong nhà."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
