
Đổi chỗ ngồi và giải quyết hành lý xách tay
Học cách lịch sự đề nghị đổi chỗ ngồi, nhờ giúp đỡ khi khoang hành lý xách tay phía trên đã đầy.
Cách lịch sự đề nghị đổi chỗ ngồi (Swapping Seats)
Khi muốn ngồi gần người thân hoặc đổi vị trí ghế (ghế gần cửa sổ / ghế cạnh lối đi), bạn nên dùng các cấu trúc lịch sự:
- Would you mind switching seats with me? (Bạn có phiền đổi ghế với tôi không?)
- Could we trade places so I can sit next to my daughter? (Chúng ta đổi chỗ được không để tôi ngồi cạnh con gái?)
Lưu ý: Luôn kèm theo lý do cụ thể và sẵn sàng chấp nhận nếu đối phương từ chối.
Xử lý khi khoang hành lý phía trên đã đầy (Full Bin)
Nếu khoang hành lý phía trên (overhead bin) chật kín chỗ, bạn có thể nói với tiếp viên:
- There is no space left in this compartment. (Khoang này không còn chỗ trống.)
- Could you help me find a spot for my carry-on bag? (Cô/chú có thể giúp tôi tìm chỗ để túi xách không?)
- Under the seat in front of you: Đặt dưới gầm ghế phía trước nếu túi nhỏ.
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
Khoang để hành lý xách tay phía trên ghế ngồi
“Please place small bags in the overhead bin.”
chỗ ngồi cạnh lối đi
“I prefer an aisle seat on long flights.”
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
“Could I have a window seat?”
Đổi, hoán đổi
“Would you like to switch places with me?”
Cất gọn, xếp gọn đồ đạc vào chỗ
“All carry-on items must be stowed safely.”
Hành lý xách tay
“Is this bag small enough to be a carry-on?”
Ngăn chứa đồ, khoang để đồ
“Please close the storage compartment carefully.”
Which question is the most polite way to ask someone to change seats?
There is no space in the overhead ___ for my suitcase.
Tiếp viên hướng dẫn hành khách để túi xách ở đâu?
Nói bằng tiếng Anh: 'Khoang để đồ phía trên đã đầy rồi, bạn có thể giúp tôi không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
What is an aisle seat?
Could you help me ___ this heavy bag into the overhead bin?
