Lỡ chuyến bay nối chuyến và đổi vé tại quầy trung chuyển
Cách giải quyết khi chuyến bay đầu bị trễ khiến bạn lỡ chuyến bay tiếp theo, nhận vé mới và phiếu hỗ trợ ăn ở.
Trình bày tình huống lỡ chuyến (Missed Flight)
Khi chuyến bay trước bị trễ (delayed) dẫn đến việc lỡ chuyến bay sau (missed connecting flight), hãy đi thẳng tới Transfer Desk (Quầy trung chuyển) hoặc Customer Service Desk:
- My first flight was delayed by two hours. (Chuyến bay đầu của tôi bị hoãn hai tiếng.)
- I missed my connecting flight to Paris. (Tôi đã bị lỡ chuyến bay nối chuyến đi Paris.)
- What is the next available flight? (Chuyến bay sớm nhất kế tiếp còn chỗ là khi nào?)
Yêu cầu đổi vé và hỗ trợ dịch vụ (Vouchers & Accommodation)
Hãng bay có trách nhiệm xếp lại chỗ mới (rebook) và cung cấp hỗ trợ nếu lỗi do hãng:
- Could you rebook me on the next flight? (Bạn có thể đổi vé cho tôi sang chuyến kế tiếp không?)
- Will the airline provide a meal voucher? (Hãng có cung cấp phiếu ăn uống không?)
- Do you arrange hotel accommodation for an overnight layover? (Hãng có sắp xếp khách sạn nếu phải chờ qua đêm không?)
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
Đặt lại vé, đổi chuyến bay mới
“The airline will rebook you on the next departure.”
Quầy làm thủ tục nối chuyến / trung chuyển
“Please report to the transfer desk in Terminal 2.”
Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)
“They gave us a meal voucher for the long delay.”
Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến
“Hurry up or we will miss our flight!”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
Tiền hoặc quyền lợi bồi thường
“Passengers may claim compensation for flights delayed over three hours.”
Qua đêm
“The airline provided an overnight stay at a nearby hotel.”
If your incoming flight is late and you miss your next flight, where should you go first?
Because of the delay, the agent gave me a meal ___ for lunch.
Chuyến bay mới của hành khách sẽ cất cánh lúc mấy giờ?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi đã bị lỡ chuyến bay nối tiếp vì chuyến bay trước bị hoãn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
What does the verb rebook mean?
My flight was ___ by two hours, so I missed the transfer.
