
Đi qua khu vực an ninh
Luyện nghe và nói khi xếp hành lý vào khay, bỏ đồ kim loại và làm theo hướng dẫn kiểm tra an ninh.
Làm theo hướng dẫn an ninh
Nhân viên thường dùng câu mệnh lệnh lịch sự: Please place your bag on the belt. và Take your laptop out of your bag. Hãy nghe các từ chỉ đồ vật và hành động chính: place, remove, open, take out.
Hỏi về quy định với “can”
Dùng Can I + động từ nguyên mẫu...? để hỏi điều được phép làm: Can I keep my shoes on? hoặc Can I take this bottle through security? Câu trả lời có thể là Yes, you can. hoặc No, you can't.
Báo vấn đề ngắn gọn
Nếu máy quét phát cảnh báo, bình tĩnh trả lời: I have some coins in my pocket. Nếu không hiểu, nói: Could you repeat that, please? hoặc What should I remove?
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
khu vực kiểm tra an ninh
“The security checkpoint is beside the check-in area.”
khay đựng đồ
“Put your phone in the tray.”
máy quét
“Walk slowly through the scanner.”
tháo hoặc lấy ra
“Please remove your belt.”
lấy ra khỏi vật chứa
“Take your laptop out of the bag.”
riêng biệt
“Put the laptop in a separate tray.”
lấy hết đồ ra khỏi túi quần áo
“You need to empty your pockets before the scan.”
chất lỏng
“Place your liquids in a clear bag.”
Câu nào dùng để hỏi bạn có được phép vẫn mang giày hay không?
Please put your laptop in a separate ___.
Nhân viên yêu cầu hành khách làm gì?
“Empty your pockets” có nghĩa là gì?
Can I take this bottle ___ security?
Vật gì khiến máy quét phát ra âm thanh?
Hãy hỏi nhân viên liệu bạn có cần tháo thắt lưng không.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
