
Làm thủ tục xuất cảnh và kiểm tra hộ chiếu
Tự tin trả lời các câu hỏi xuất nhập cảnh về mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú và xuất trình giấy tờ liên quan.
Các câu hỏi thường gặp tại quầy kiểm soát
Khi gặp cán bộ xuất nhập cảnh (immigration / passport control officer), bạn sẽ nghe các câu hỏi cốt lõi:
- What is the purpose of your trip? (Mục đích chuyến đi của bạn là gì?)
→ I am here for tourism / on vacation / for business. (Tôi đi du lịch / đi công tác.)
- How long will you be staying? (Bạn sẽ lưu trú bao lâu?)
→ I will stay for ten days. (Tôi ở lại trong mười ngày.)
- Where will you be staying? (Bạn sẽ ở đâu?)
→ At the Grand Hotel in central Tokyo. (Tại khách sạn Grand ở trung tâm Tokyo.)
Thao tác sinh trắc học và hoàn tất thủ tục
Cán bộ có thể yêu cầu kiểm tra vân tay và chụp ảnh khuôn mặt:
- Please look directly at the camera. (Vui lòng nhìn thẳng vào máy ảnh.)
- Place your right thumb on the fingerprint scanner. (Đặt ngón tay cái bên phải lên máy quét vân tay.)
- Khi viên chức đóng dấu (stamp) hộ chiếu và nói Welcome / Have a good trip, bạn có thể nhận lại giấy tờ và cảm ơn.
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
Cục quản lý xuất nhập cảnh, thủ tục nhập cảnh
“Proceed to immigration after exiting the plane.”
Mục đích, lý do
“State the purpose of your travel clearly.”
Thời lượng, khoảng thời gian kéo dài
“What is the duration of your stay?”
Vé khứ hồi
“Do you have a return ticket back to Vietnam?”
Việc đi tham quan ngắm cảnh
“We are going sightseeing in Paris tomorrow.”
Đóng dấu (mộc kiểm soát)
“The officer stamped my passport with an entry visa.”
Dấu vân tay
“Place your index finger on the fingerprint reader.”
Khi cán bộ hỏi 'What is the purpose of your trip?', câu trả lời nào phù hợp nhất cho chuyến đi du lịch?
What is the ___ of your visit to Australia?
Cụm từ 'duration of stay' có nghĩa là gì?
Cán bộ xuất nhập cảnh yêu cầu hành khách thực hiện hành động nào?
Hãy trả lời cán bộ xuất cảnh bằng tiếng Anh: 'Tôi sẽ ở lại trong mười ngày.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Here is my passport and my confirmed ___ flight ticket back home.
