BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp A2

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Các cách diễn đạt tương lai

Future forms

Học chủ điểm →

will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.

5 quy tắc4 ví dụ12 bài dùng
1
Will: Quyết định tức thì & Dự đoán chủ quan

Quyết định ngay lúc nói. Không kế hoạch. Hoặc dự đoán cảm tính. - I'm thirsty. I will buy a drink. - I think our team will win.

2
Be going to: Dự định & Dự đoán có căn cứ

Đã tính trước nhưng chưa chốt chi tiết. Hoặc dự đoán có dấu hiệu hiện tại rõ ràng. - We are going to buy a new house next year. - Watch out! You are going to drop the glass.

3
Hiện tại tiếp diễn: Kế hoạch đã chốt

Kế hoạch 100% xảy ra. Đã mua vé, đặt chỗ, hẹn người khác. - I am flying to Paris tomorrow. (Đã có vé) - She is seeing the dentist at 3 PM.

4
Tương lai hoàn thành: Xong trước mốc thời gian

Hành động kết thúc trước một thời điểm tương lai. Thường đi với by. - By next month, I will have worked here for 2 years.

5
Lỗi phổ biến của người Việt

Lạm dụng will cho mọi tình huống. Bản xứ phân biệt rõ quyết định tức thì và kế hoạch. - ✗ I will travel to Japan next month. (Đã mua vé/lên lịch) - ✓ I am traveling to Japan next month. - ✗

Bài học dùng chủ điểm này

1Xem và hiểu dự báo thời tiết12 phút2Hào hứng nhận lời mời12 phút3Dời lịch hẹn qua điện thoại12 phút4Tương lai đơn với Will12 phút5Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn tương lai15 phút6Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ với Shall và Can10 phút7Thay đổi hoặc hủy đặt phòng12 phút8Mô tả quy hoạch và thay đổi bản đồ trong tương lai15 phút9Nghe dự báo thời tiết14 phút10Nghe dự báo thời tiết hàng ngày12 phút11Nghe hiểu họp giao ban công việc14 phút12Đơn hàng và giao nhận vận chuyển15 phút