Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
team /tiːm/
A1nhóm
“Our team finished early.”
teammate /ˈtiːmmeɪt/
A2đồng đội
“He passed the ball to an open teammate.”
