Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
schedule /ˈskedʒuːl/
A2lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1trước thời hạn, trước kế hoạch
“We delivered the final report two days ahead of schedule.”
