BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

deadline /ˈdedlaɪn/
B1

hạn chót

The deadline is Friday.

tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1

Hạn chót gấp rút, eo hẹp

We are working under an extremely tight deadline this week.

meet a deadline /miːt ə ˈdɛd.laɪn/
B2

Hoàn thành công việc đúng vào hạn định đã đặt ra.

Our team worked through the weekend to meet a deadline set by the client.

meet the deadline /miːt ðə ˈdedlaɪn/
B2

Hoàn thành đúng thời hạn quy định.

The development crew pulled double shifts to meet the deadline for the major release.