BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

airfreight /ˈeə.freɪt/
B2

hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

We decided to ship the fragile souvenirs via airfreight to ensure they arrived quickly.

charter /ˈtʃɑː.tər/
B2

Thuê trọn một chiếc xe khách, máy bay hoặc tàu thuyền để phục vụ mục đích riêng.

The committee decided to charter a private coach to transport delegates to the summit venue.