Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
get off /ɡet ɔːf/
A2Xuống xe/tàu
“Get off at the next stop.”
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
in advance /ɪn ədˈvæns/
B1trước (về thời gian)
“They had reserved the table in advance.”
leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1Bỏ quên, để lại phía sau
“I left behind my watch on the conveyor belt.”
set out /ˈset aʊt/
B2bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
soak in /soʊk ɪn/
B2đắm chìm, tận hưởng
“We sat on the beach to soak in the sunshine.”
