BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

get off /ɡet ɔːf/
A2

Xuống xe/tàu

Get off at the next stop.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

in advance /ɪn ədˈvæns/
B1

trước (về thời gian)

They had reserved the table in advance.

leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1

Bỏ quên, để lại phía sau

I left behind my watch on the conveyor belt.

set out /ˈset aʊt/
B2

bắt đầu chuyến đi, khởi hành

They set out on their journey at dawn.

soak in /soʊk ɪn/
B2

đắm chìm, tận hưởng

We sat on the beach to soak in the sunshine.