Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
get off /ɡet ɔːf/
A2Xuống xe/tàu
“Get off at the next stop.”
moving truck /ˈmuːvɪŋ trʌk/
A2xe tải chuyển nhà
“The moving truck is parked outside.”
show around /ʃoʊ əˈraʊnd/
B1dẫn đi tham quan
“I will show you around the garden.”
walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
B1khoảng cách đủ gần để đi bộ
“The museum is within walking distance.”
set out /ˈset aʊt/
B2bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
signal failure /ˈsɪɡnəl ˌfeɪljər/
B2sự cố hệ thống tín hiệu đường sắt
“A signal failure has delayed three services.”
