Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
every day /ˈevri deɪ/
A1mỗi ngày, hằng ngày
“We study English every day.”
how long /haʊ lɔːŋ/
A1bao lâu
“How long do you need?”
last night /lɑːst naɪt/
A1tối qua
“She worked late last night.”
another time /əˈnʌðər taɪm/
A2dịp khác, lúc khác
“Let's have lunch another time.”
take effect /teɪk ɪˈfekt/
B2bắt đầu có hiệu lực, phát huy tác dụng
“The new company policy will take effect starting next Monday.”
